Nhận Diện
Section 1 — Identification
- Danh pháp khoa học
- Passiflora edulis* Sims
- Họ thực vật
- Passifloraceae (Passion flower family - same as VN *Lạc Tiên*).
- Bộ phận dùng
- Seeds (Byproduct of the juice industry).
- Phương pháp xử lý
- —
- Màu sắc
- Pale yellow to light golden.
- Độ nhớt
- medium
- Các quốc gia sản xuất chính
- BrazilEcuador**Vietnam (High Potential Opportunity)**.
- Tình trạng tại Việt Nam
- ⭐⭐⭐★ Growing via import ($40–60/L). High potential for domestic cold-press production in Lâm Đồng/Gia Lai.
Hồ Sơ Acid Béo
Section 2 — Fatty Acid Profile
Acid béo chủ đạo: ).
Hợp Chất Không Xà Phòng Hóa
Section 3 — Unsaponifiables & Bioactives
Chưa có dữ liệu chi tiết.
Tính Chất Vật Lý
Section 4 — Physical Properties & Skin Absorption
Công Dụng Trị Liệu
Section 5 — Therapeutic Properties
Pha Chế & Phối Trộn
Section 6 — Formulation & Blending
Phù Hợp Loại Da
Section 7 — Skin Type Suitability
Chưa có dữ liệu.
An Toàn & Chống Chỉ Định
Section 8 — Safety
Phân loại an toàn
safe
Không có chống chỉ định đặc biệt. An toàn cho hầu hết mọi người.
Bối Cảnh Việt Nam
Section 9 — VN Context
- **Kho báu Tây Nguyên:** Chanh dây là giống cây xuất khẩu chủ lực của Việt Nam (Lâm Đồng, Gia Lai). Việc tận dụng hạt chanh dây (vốn là phế phẩm của ngành nước ép) để ép dầu là một ví dụ điển hình về kinh tế tuần hoàn, giúp hạ giá thành nguyên liệu từ 5-10 lần so với nhập khẩu. - **GI Story:** "Dầu hạt chanh dây Lâm Đồng" là một câu chuyện marketing cực mạnh, vừa mang tính bản địa, vừa có cơ sở khoa học hiện đại (Piceatannol).
Tài Liệu Tham Khảo
Section 10 — References
Chưa có dữ liệu tham khảo.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v1.0