Nhận Diện
Section 1 — Identification
- Danh pháp khoa học
- Azadirachta indica* A.Juss.
- Họ thực vật
- Meliaceae (Mahogany family) — Contains unique triterpenoids called limonoids.
- Bộ phận dùng
- Seeds/Kernels (40–50% oil content).
- Phương pháp xử lý
- —
- Màu sắc
- Dark yellow-brown to greenish-brown (Crude); Pale yellow (Refined).
- Độ nhớt
- medium
- Các quốc gia sản xuất chính
- India (RajasthanGujarat)PakistanSri Lanka.
- Tình trạng tại Việt Nam
- ⭐⭐⭐ Available primarily as an import ($10–25/L), often found in VN organic agricultural supply chains.
Hồ Sơ Acid Béo
Section 2 — Fatty Acid Profile
Acid béo chủ đạo: ).
Hợp Chất Không Xà Phòng Hóa
Section 3 — Unsaponifiables & Bioactives
Chưa có dữ liệu chi tiết.
Tính Chất Vật Lý
Section 4 — Physical Properties & Skin Absorption
Công Dụng Trị Liệu
Section 5 — Therapeutic Properties
Pha Chế & Phối Trộn
Section 6 — Formulation & Blending
Phù Hợp Loại Da
Section 7 — Skin Type Suitability
Chưa có dữ liệu.
An Toàn & Chống Chỉ Định
Section 8 — Safety
Phân loại an toàn
safe
Chống chỉ định
- x ⚠️ PREGNANCY CAUTION: Oral neem is an abortifacient. Topical use on small areas is generally safe, but avoid widespread use in the first trimester.
Bối Cảnh Việt Nam
Section 9 — VN Context
- **Nông nghiệp & Mỹ phẩm:** Người dùng VN chủ yếu biết đến Neem qua lĩnh vực nông nghiệp (thuốc trừ sâu sinh học). Đây là một lợi thế để phát triển các sản phẩm "Sạch" và "Hữu cơ" từ Neem nhập khẩu hoặc trồng tại miền Nam. - **Cơ hội thị trường:** Dòng sản phẩm "Neem-Sả-Dầu Dừa" là một combo trị liệu muỗi và nấm cực kỳ phù hợp với khí hậu và nhu cầu tiêu dùng tại Việt Nam.
Tài Liệu Tham Khảo
Section 10 — References
Chưa có dữ liệu tham khảo.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v1.0