SYMELab
🫒
An toànComedogenic: 2/5Hấp thụ nhanh

Mongongo Oil

Dầu hạt mongongo / Dầu manketti / Dầu hạt sa mạc Kalahari

Schinziophyton rautanenii* (Schinz) Radcl.-Sm.

Mongongo Oil / Manketti Oil / Manketti Nut Oil

Nhận Diện

Section 1 — Identification

Danh pháp khoa học
Schinziophyton rautanenii* (Schinz) Radcl.-Sm.
Họ thực vật
Euphorbiaceae (Họ Thầu Dầu)
Bộ phận dùng
Seeds / Nuts (hạt mongongo)
Phương pháp xử lý
Màu sắc
Light golden yellow — pleasant warm gold; Vit E + carotenoids = golden tint
Độ nhớt
thin
Các quốc gia sản xuất chính
- Zambia ★★★★★★ (Jedwards Bulk certified)
Tình trạng tại Việt Nam
⭐⭐ Specialist; $80–160/L; less common than marula/baobab in VN; VN African botanical premium growing; import via specialist = possible

Hồ Sơ Acid Béo

Section 2 — Fatty Acid Profile

Acid béo chủ đạo: | C18:2 ω-6 | **30.0–54.0%** avg ~40% |

Acid béo%
Oleic acid13.0–20.0% avg ~15%
Arachidic acid0.5–1.5% (trace)

Hợp Chất Không Xà Phòng Hóa

Section 3 — Unsaponifiables & Bioactives

Chưa có dữ liệu chi tiết.

Tính Chất Vật Lý

Section 4 — Physical Properties & Skin Absorption

Tốc độ hấp thụ
Nhanh
Comedogenic Rating
2/5 — Thấp
Hạn sử dụng

Công Dụng Trị Liệu

Section 5 — Therapeutic Properties

anti-inflammatorywound healingmoisturizingantioxidantregeneratingsoothinganti-aging

Pha Chế & Phối Trộn

Section 6 — Formulation & Blending

Tỷ lệ sử dụng theo ứng dụng

face15–25%
hair10–25%

Phù Hợp Loại Da

Section 7 — Skin Type Suitability

Da khô

Trẻ sơ sinh

Tóc/Da đầu

Da dầu/mụn

Viêm da cơ địa

Da lão hóa

Da nhạy cảm

Da hỗn hợp

An Toàn & Chống Chỉ Định

Section 8 — Safety

Phân loại an toàn

safe

Chống chỉ định

  • x *Contraindications:
  • x 3. Euphorbiaceae family — same as cacay #063 + kukui #070; allergy: rare; patch test standard

Bối Cảnh Việt Nam

Section 9 — VN Context

Nhập khẩu
Khả năng tiếp cận tại VN:

**① VN Eleostearic UV Story ★★★★★★** - "acid béo conjugated polymerize dưới tia UV"; "tạo màng polymer bảo vệ da khỏi UV = unique" - "không loại dầu nào khác có tính năng này" - VN beach/outdoor = UV concern = hook ★★★★★★; "UV makes the oil form a shield" = VN wow **② VN !Kung San Food + Cosmetic ★★★★★★** - "hạt quan trọng nhất người !Kung San = ăn + bôi da" - "người sa mạc dùng bôi da chống nắng = khoa học từ nghìn năm" - VN thú vị văn hóa châu Phi = growing interest; "beauty ritual người sa mạc 5000 năm" = VN story **③ VN Kalahari Duo Story ★★★★★★** - #049 Kalahari Melon + #064 Mongongo = same region; "hai loại dầu sa mạc Kalahari = bộ đôi hoàn hảo" - Vit E 2,800 (melon) + 500 (mongongo) = combined power; "Kalahari = nơi có Vit E cao nhất thế giới" - Geographic storytelling = VN premium ★★★★★★ **④ VN Zinc Natural Story ★★★★★★** - VN biết "zinc tốt cho da mụn" ★★★★★★; "kẽm thiên nhiên trong dầu mongongo sa mạc" - "zinc tự nhiên từ đất Kalahari → vào dầu → da" - Zinc skincare VN = growing trend 2024+; "zinc + eleostearic = acne shield sa mạc" ★★★★★★ **⑤ VN Euphorbiaceae Running Thread ★★★★★** - Kukui #070 (vông đồng VN) + Cacay #063 (Amazon) + Mongongo #064 (Africa) = cùng họ cao su! - "ba loại dầu từ 3 châu lục = cùng họ cao su VN" - Botanical unity = VN formulator story ★★★★★ **⑥ VN Product Concepts ★★★★★★** 1. "Màng UV Tự Nhiên: Eleostearic Polymer Sa Mạc" #1 2. "Vit E 500mg/hạt: Áo Giáp Sa Mạc Kalahari" #2 3. "Dầu Ăn + Dầu Da = !Kung San 5000 Năm" #3 4. "Kẽm Sa Mạc Tự Nhiên: Acne + UV = Double Shield" #4 5. "Bộ Đôi Kalahari: Mongongo × Melon Seed" #5 ---

Tài Liệu Tham Khảo

Section 10 — References

[Rutgers 2006] Mungongo cold-press characterization — FA + physicochemical
[Gwatidzo 2017] J Cereals Oilseeds — eleostearic confirmed; FA profile
[Lee 1973] !Kung ethnography — food + skin oil documented
[Marula-King] Vit E 560mg/seed; eleostearic UV polymerization confirmed
[LXMI 2019] Economic livelihood; UV refs; Yasuda 2009 anti-inflammatory
[WholesaleBotanics] Eleostearic skin-softening; barrier
[EssentiallyNatural] South Africa heritage; San traditional use
[Shinkafa] Zinc + UV; eleostearic mechanism
[DLG Naturals] COA Namibia source — certified
[Jedwards] Virgin organic Zambia — certified
[Data reliability] ANALYTICAL A ★★★★★★; TRADITIONAL A ★★★★★★; MECHANISTIC B ★★★★★; human RCT = NONE = significant gap

Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v1.0