Nhận Diện
Section 1 — Identification
- Danh pháp khoa học
- Limnanthes alba* Benth.
- Họ thực vật
- Limnanthaceae (A unique, monotypic family native to the Pacific Northwest).
- Bộ phận dùng
- Seeds.
- Phương pháp xử lý
- —
- Màu sắc
- Pale clear to very light yellow (cleanest color in the database).
- Độ nhớt
- medium
- Các quốc gia sản xuất chính
- USA (Oregon - produces 90% of the world's supply)Canada.
- Tình trạng tại Việt Nam
- ⭐⭐ Specialist formulator import ($50–80/L). High value as a B2B stability anchor.
Hồ Sơ Acid Béo
Section 2 — Fatty Acid Profile
Hợp Chất Không Xà Phòng Hóa
Section 3 — Unsaponifiables & Bioactives
Chưa có dữ liệu chi tiết.
Tính Chất Vật Lý
Section 4 — Physical Properties & Skin Absorption
Công Dụng Trị Liệu
Section 5 — Therapeutic Properties
Pha Chế & Phối Trộn
Section 6 — Formulation & Blending
Phù Hợp Loại Da
Section 7 — Skin Type Suitability
Chưa có dữ liệu.
An Toàn & Chống Chỉ Định
Section 8 — Safety
Phân loại an toàn
safe
Không có chống chỉ định đặc biệt. An toàn cho hầu hết mọi người.
Bối Cảnh Việt Nam
Section 9 — VN Context
- **Giá trị B2B cho Nhà làm mỹ phẩm:** Meadowfoam là "bảo hiểm" cho các công thức dầu dưỡng tại Việt Nam. Nó giúp các loại dầu quý nhưng kém bền (như Chia, Tầm xuân) có thể tồn tại ở nhiệt độ phòng tại VN mà không bị ôi thiu nhanh chóng. - **Giải pháp cho Da nhạy cảm VN:** Với đặc tính không mùi, không màu và độ tinh khiết cao, đây là dầu nền tốt nhất để phát triển các dòng sản phẩm "Fragrance-Free" cao cấp cho thị trường Việt Nam. - **Lưu kho thực dụng:** Độ bền kỷ lục giúp Meadowfoam là lựa chọn lý tưởng cho các Brand mỹ phẩm thiên nhiên tại VN không có điều kiện bảo quản lạnh khắt khe.
Tài Liệu Tham Khảo
Section 10 — References
Chưa có dữ liệu tham khảo.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v1.0