Nhận Diện
Section 1 — Identification
- Danh pháp khoa học
- Sclerocarya birrea* (A.Rich.) Hochst.
- Họ thực vật
- Anacardiaceae (Cashew and Mango family).
- Bộ phận dùng
- Kernel (Inside the hard stone).
- Phương pháp xử lý
- —
- Màu sắc
- Pale yellow to clear golden.
- Độ nhớt
- medium
- Các quốc gia sản xuất chính
- South Africa (Regulated)Namibia.
- Tình trạng tại Việt Nam
- ⭐⭐⭐ Luxury import tier ($60–100/L). Growing awareness in premium VN skincare circles.
Hồ Sơ Acid Béo
Section 2 — Fatty Acid Profile
Acid béo chủ đạo: ).
Hợp Chất Không Xà Phòng Hóa
Section 3 — Unsaponifiables & Bioactives
Chưa có dữ liệu chi tiết.
Tính Chất Vật Lý
Section 4 — Physical Properties & Skin Absorption
Công Dụng Trị Liệu
Section 5 — Therapeutic Properties
Pha Chế & Phối Trộn
Section 6 — Formulation & Blending
Phù Hợp Loại Da
Section 7 — Skin Type Suitability
Chưa có dữ liệu.
An Toàn & Chống Chỉ Định
Section 8 — Safety
Phân loại an toàn
safe
Chống chỉ định
- x ⚠️ Anacardiaceae Allergy: Users with cashew, mango, or pistachio allergies should patch test first.
Bối Cảnh Việt Nam
Section 9 — VN Context
- **Sản phẩm cao cấp:** Dầu Marula hiện là "ngôi sao" trong các dòng serum cao cấp tại VN. Việc kết hợp một tỷ lệ nhỏ Marula (20%) với các dầu nội địa như dầu Camellia VN có thể tạo ra những sản phẩm có cốt truyện "Á - Phi" độc đáo và hiệu quả vượt trội. - **Tính ổn định:** Phù hợp với khí hậu nóng ẩm của VN nhờ khả năng chống oxy hóa tự nhiên cao.
Tài Liệu Tham Khảo
Section 10 — References
Chưa có dữ liệu tham khảo.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v1.0