Nhận Diện
Section 1 — Identification
- Danh pháp khoa học
- Citrullus lanatus* (Thunb.) Matsum. & Nakai var. citroides (Bailey) Mansf.
- Họ thực vật
- Cucurbitaceae (Họ Bầu Bí). Same family VN: Dưa hấu, Bí đao, Bí ngô, Dưa leo, Mướp, Khổ qua, Bầu. "Kalahari = họ hàng dưa hấu + bí đao + dưa leo VN" = MOST RECOGNIZABLE VN BOTANICAL FAMILY.
- Bộ phận dùng
- Seeds (hạt) từ quả dưa dại (Kalahari tsamma fruit).
- Phương pháp xử lý
- —
- Màu sắc
- PALE YELLOW to NEARLY CLEAR ★★★★★★.
- Độ nhớt
- thin
- Các quốc gia sản xuất chính
- Namibia ★★★★★★ ()South Africa ★★★★★.
- Tình trạng tại Việt Nam
- ⭐⭐★ Niche import; $100–180/L; growing DIY VN.
Hồ Sơ Acid Béo
Section 2 — Fatty Acid Profile
Hợp Chất Không Xà Phòng Hóa
Section 3 — Unsaponifiables & Bioactives
Tính Chất Vật Lý
Section 4 — Physical Properties & Skin Absorption
Công Dụng Trị Liệu
Section 5 — Therapeutic Properties
Pha Chế & Phối Trộn
Section 6 — Formulation & Blending
Phù Hợp Loại Da
Section 7 — Skin Type Suitability
Chưa có dữ liệu.
An Toàn & Chống Chỉ Định
Section 8 — Safety
Phân loại an toàn
safe
Không có chống chỉ định đặc biệt. An toàn cho hầu hết mọi người.
Bối Cảnh Việt Nam
Section 9 — VN Context
- **VN Dưa Hấu Bridge ★★★★★★:** Strongest botanical bridge (Citrullus lanatus). family dưa hấu VN. - **Cucurbitaceae VN ★★★★★★:** Related to bầu, bí, dưa leo... familiar daily staples. - **Citrulline VN Story ★★★★★★:** Hook: "Citrulline = dưa hấu amino acid discovered 1914". - **VN Climate Advantage ★★★★★★:** "Desert survival melon" - stable linoleic for VN heat. - **Product Concepts:** "Serum Dưa Hấu Kalahari VN"; "Citrulline Amino Acid Dưa Hấu".
Tài Liệu Tham Khảo
Section 10 — References
Chưa có dữ liệu tham khảo.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v1.0