Nhận Diện
Section 1 — Identification
- Danh pháp khoa học
- Cannabis sativa* L. (Industrial hemp strains <0.3% THC).
- Họ thực vật
- Cannabaceae (Họ Gai Dầu) — same family as Hops.
- Bộ phận dùng
- Seeds (**NO THC; NO CBD**).
- Phương pháp xử lý
- —
- Màu sắc
- Distinctly green to dark golden-green (Cold-pressed).
- Độ nhớt
- thin
- Các quốc gia sản xuất chính
- ChinaCanadaFrance.
- Tình trạng tại Việt Nam
- ⭐⭐ Specialty import. Regulatory status must be verified (INCI seed oil is generally safe and legal internationally as it contains no cannabinoids).
Hồ Sơ Acid Béo
Section 2 — Fatty Acid Profile
Hợp Chất Không Xà Phòng Hóa
Section 3 — Unsaponifiables & Bioactives
Tính Chất Vật Lý
Section 4 — Physical Properties & Skin Absorption
Công Dụng Trị Liệu
Section 5 — Therapeutic Properties
Pha Chế & Phối Trộn
Section 6 — Formulation & Blending
Phù Hợp Loại Da
Section 7 — Skin Type Suitability
Chưa có dữ liệu.
An Toàn & Chống Chỉ Định
Section 8 — Safety
Phân loại an toàn
safe
Không có chống chỉ định đặc biệt. An toàn cho hầu hết mọi người.
Bối Cảnh Việt Nam
Section 9 — VN Context
- **Truyền thống:** Thổ cẩm vải lanh (Hà Giang) là di sản lâu đời. - **Quy định pháp lý:** Cần kiểm tra kỹ quy định nhập khẩu mỹ phẩm chứa INCI Cannabis Sativa Seed Oil tại Việt Nam. Bắt buộc bảo quản lạnh.
Tài Liệu Tham Khảo
Section 10 — References
Chưa có dữ liệu tham khảo.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v1.0