Nhận Diện
Section 1 — Identification
- Danh pháp khoa học
- Psidium guajava* L.
- Họ thực vật
- Myrtaceae (Họ Sim / Họ Đào Kim Nương)
- Bộ phận dùng
- Seeds (hạt ổi)
- Phương pháp xử lý
- —
- Màu sắc
- LIGHT YELLOW to PALE GOLDEN ★★★★★ (linoleic dominant)
- Độ nhớt
- thin
- Các quốc gia sản xuất chính
- - Brazil ★★★★★★ ()
- Tình trạng tại Việt Nam
- ⭐⭐⭐ Growing; Leaf extract VN confirmed selling; Seed oil VN emerging (startup proof). Local sourcing potential = HIGHEST database.
Hồ Sơ Acid Béo
Section 2 — Fatty Acid Profile
Hợp Chất Không Xà Phòng Hóa
Section 3 — Unsaponifiables & Bioactives
Tính Chất Vật Lý
Section 4 — Physical Properties & Skin Absorption
Công Dụng Trị Liệu
Section 5 — Therapeutic Properties
Pha Chế & Phối Trộn
Section 6 — Formulation & Blending
Phù Hợp Loại Da
Section 7 — Skin Type Suitability
An Toàn & Chống Chỉ Định
Section 8 — Safety
Phân loại an toàn
safe
Không có chống chỉ định đặc biệt. An toàn cho hầu hết mọi người.
Bối Cảnh Việt Nam
Section 9 — VN Context
**① VN ổi Vườn Nhà ★★★★★★** - Cây ăn trái VN quen thuộc nhất vườn nhà. Mọi tỉnh thành VN đều có. "Hạt ổi nhả ra khi ăn → bỏ đi → giờ = dầu mặt". **② VN Vit C Bridge ★★★★★★** - Ổi = nhiều Vit C nhất, hơn cam 4 lần = VN học từ tiểu học. Sáng da = VN biết không cần giải thích. **③ VN YHCT Lá Ổi ★★★★★★** - CTU 2018 confirmed. Nước sắc lá ổi non = cầm tiêu chảy, vết thương. "Dầu hạt ổi = tinh chế hơn lá ổi YHCT". **④ VN Startup Guava Skin 2025 ★★★★★★** - TMUS Startup Competition 2025. Market validation = VN entrepreneur thấy tiềm năng. **⑤ VN Họ Sim Cultural Depth ★★★★★★** - "Màu Tím Hoa Sim = thơ VN cổ điển = Hữu Loan". Uống trà vối, ăn ổi, nghe thơ hoa sim = VN soul. **⑥ VN Database Finale Poetry ★★★★★★** - Database bắt đầu bằng Tamanu Đông Nam Á (#004), kết thúc bằng Ổi VN (#068) = full circle. "Hạt bỏ đi → dầu đẹp" = database message chính. ---
Tài Liệu Tham Khảo
Section 10 — References
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v1.0