SYMELab
🫒
An toànComedogenic: 1/5Hấp thụ nhanh

Guava Seed Oil

Dầu hạt ổi / Dầu hạt trái ổi / Chiết xuất hạt ổi cold-press

Psidium guajava* L.

Guava Seed Oil / Guava Seed Carrier Oil

Nhận Diện

Section 1 — Identification

Danh pháp khoa học
Psidium guajava* L.
Họ thực vật
Myrtaceae (Họ Sim / Họ Đào Kim Nương)
Bộ phận dùng
Seeds (hạt ổi)
Phương pháp xử lý
Màu sắc
LIGHT YELLOW to PALE GOLDEN ★★★★★ (linoleic dominant)
Độ nhớt
thin
Các quốc gia sản xuất chính
- Brazil ★★★★★★ ()
Tình trạng tại Việt Nam
⭐⭐⭐ Growing; Leaf extract VN confirmed selling; Seed oil VN emerging (startup proof). Local sourcing potential = HIGHEST database.

Hồ Sơ Acid Béo

Section 2 — Fatty Acid Profile

Hợp Chất Không Xà Phòng Hóa

Section 3 — Unsaponifiables & Bioactives

Anti-inflammatoryCOX-1; COX-2; LOX ↓; NF-κB ↓; IL-6 ↓; TNF-α ↓; IL-1β ↓.
Antioxidant SuperstarDPPH IC50 quercetin = reference standard.
Tyrosinase Inhibitionreduction melanin = hyperpigmentation.
Anti-collagenaseMMP-1 ↓; MMP-3 ↓ = wrinkle prevention.
UV PhotoprotectionQuercetin = UV-absorbing flavone chromophore.
GuaijaverinGuava-specific glycoside (marker).

Tính Chất Vật Lý

Section 4 — Physical Properties & Skin Absorption

Tốc độ hấp thụ
Nhanh
Comedogenic Rating
1/5 — Rất thấp
Hạn sử dụng
18 tháng

Công Dụng Trị Liệu

Section 5 — Therapeutic Properties

anti-inflammatorywound healingmoisturizingantioxidantregeneratingbrighteninganti-aging

Pha Chế & Phối Trộn

Section 6 — Formulation & Blending

Phù Hợp Loại Da

Section 7 — Skin Type Suitability

Da dầu/mụn

Viêm da cơ địa

Da nhạy cảm

An Toàn & Chống Chỉ Định

Section 8 — Safety

Phân loại an toàn

safe

Không có chống chỉ định đặc biệt. An toàn cho hầu hết mọi người.

Bối Cảnh Việt Nam

Section 9 — VN Context

Nhập khẩu
Khả năng tiếp cận tại VN:

**① VN ổi Vườn Nhà ★★★★★★** - Cây ăn trái VN quen thuộc nhất vườn nhà. Mọi tỉnh thành VN đều có. "Hạt ổi nhả ra khi ăn → bỏ đi → giờ = dầu mặt". **② VN Vit C Bridge ★★★★★★** - Ổi = nhiều Vit C nhất, hơn cam 4 lần = VN học từ tiểu học. Sáng da = VN biết không cần giải thích. **③ VN YHCT Lá Ổi ★★★★★★** - CTU 2018 confirmed. Nước sắc lá ổi non = cầm tiêu chảy, vết thương. "Dầu hạt ổi = tinh chế hơn lá ổi YHCT". **④ VN Startup Guava Skin 2025 ★★★★★★** - TMUS Startup Competition 2025. Market validation = VN entrepreneur thấy tiềm năng. **⑤ VN Họ Sim Cultural Depth ★★★★★★** - "Màu Tím Hoa Sim = thơ VN cổ điển = Hữu Loan". Uống trà vối, ăn ổi, nghe thơ hoa sim = VN soul. **⑥ VN Database Finale Poetry ★★★★★★** - Database bắt đầu bằng Tamanu Đông Nam Á (#004), kết thúc bằng Ổi VN (#068) = full circle. "Hạt bỏ đi → dầu đẹp" = database message chính. ---

Tài Liệu Tham Khảo

Section 10 — References

[PMC 2020] quercetin + phenolics IN GSO confirmed
[Wiley PTR] keratinocyte migration HaCaT; leukemia ↓
[SciELO Brazil] Vit C 87mg; carotenoids 1.25mg
[Orient JChem 2024] collagenase↓; tyrosinase↓; UV
[GUAVA SKIN VN] startup TMUS 2025 = market validated
[CTU VN] P.guajava VN YHCT academic 2018
[Data reliability] CELL STUDY A ★★★★★★; ANALYTICAL A ★★★★★★; VN RESEARCH + MARKET A ★★★★★★

Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v1.0