Nhận Diện
Section 1 — Identification
- Danh pháp khoa học
- Vitis vinifera* L.
- Họ thực vật
- Vitaceae (Họ Nho).
- Bộ phận dùng
- Seeds (byproduct of winemaking/juice production).
- Phương pháp xử lý
- —
- Màu sắc
- Pale green to golden-yellow (Green tint indicates higher chlorophyll/OPC).
- Độ nhớt
- medium
- Các quốc gia sản xuất chính
- France (Bordeaux/Burgundy)ItalyArgentinaChile.
- Tình trạng tại Việt Nam
- ⭐⭐⭐⭐ Highly available as an import ($8–20/L); significant local potential from Ninh Thuận wineries.
Hồ Sơ Acid Béo
Section 2 — Fatty Acid Profile
Acid béo chủ đạo: ).
Hợp Chất Không Xà Phòng Hóa
Section 3 — Unsaponifiables & Bioactives
Chưa có dữ liệu chi tiết.
Tính Chất Vật Lý
Section 4 — Physical Properties & Skin Absorption
Công Dụng Trị Liệu
Section 5 — Therapeutic Properties
Pha Chế & Phối Trộn
Section 6 — Formulation & Blending
Phù Hợp Loại Da
Section 7 — Skin Type Suitability
Chưa có dữ liệu.
An Toàn & Chống Chỉ Định
Section 8 — Safety
Phân loại an toàn
safe
Chống chỉ định
- x Allergy: Trace sulfites possible in wine-sourced batches; otherwise, extremely low risk.
Bối Cảnh Việt Nam
Section 9 — VN Context
- **Kinh tế tuần hoàn Ninh Thuận:** VN có tiềm năng lớn từ phế phẩm hạt nho tại các vùng sản xuất rượu vang Ninh Thuận. Việc ép lạnh hạt nho nội địa là một cơ hội kinh doanh bền vững (Circular Economy) tuyệt vời. - **Thị trường VN:** Là dầu nền phổ biến nhất cho da mụn tại VN nhờ đặc tính "Thấm nhanh, không nhờn."
Tài Liệu Tham Khảo
Section 10 — References
Chưa có dữ liệu tham khảo.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v1.0