Nhận Diện
Section 1 — Identification
- Danh pháp khoa học
- Momordica cochinchinensis* (Lour.) Spreng. — (*cochinchinensis* = Cochinchine = Đàng Trong VN → tên khoa học mang tên VN)
- Họ thực vật
- Cucurbitaceae (Bầu bí)
- Bộ phận dùng
- ARIL (màng đỏ bao quanh hạt) — aril oil = therapeutic grade; 22% fatty acids by weight; ALL carotenoids concentrated here
- Phương pháp xử lý
- —
- Màu sắc
- Deep red-orange to brick red; intensity = carotenoid content; pale = degraded or diluted
- Độ nhớt
- medium
- Các quốc gia sản xuất chính
- Vietnam (native + primary producer)ThailandCambodiaMyanmarLaosSouthern ChinaBangladesh — VN = spiritual + commercial home of gac globally
- Tình trạng tại Việt Nam
- ⭐⭐⭐⭐⭐ VN-native; seasonal (Oct–Jan harvest); Miền Bắc + Miền Trung; Price: $80–150/L aril oil cold-pressed (highest price Tier 1 due to seasonal + labor-intensive aril separation)
Hồ Sơ Acid Béo
Section 2 — Fatty Acid Profile
Acid béo chủ đạo: Stearic acid
| Acid béo | % |
|---|---|
| Stearic acid | 4.5–8.0% |
Hợp Chất Không Xà Phòng Hóa
Section 3 — Unsaponifiables & Bioactives
Tính Chất Vật Lý
Section 4 — Physical Properties & Skin Absorption
Công Dụng Trị Liệu
Section 5 — Therapeutic Properties
Pha Chế & Phối Trộn
Section 6 — Formulation & Blending
Tỷ lệ sử dụng theo ứng dụng
Phối trộn tốt với
Phù Hợp Loại Da
Section 7 — Skin Type Suitability
An Toàn & Chống Chỉ Định
Section 8 — Safety
Phân loại an toàn
safe
Chống chỉ định
- x *Contraindications:
- x Allergy: VERY RARE — Cucurbitaceae family allergy theoretically possible; no documented IgE-mediated gac oil allergy
- x Photooxidation warning: Carotenoids may PRO-OXIDIZE under intense UV at high concentrations → dilute to 5–10% for daytime use; do NOT apply undiluted before direct sun exposure
- x Oral + retinoids: Avoid HIGH DOSE oral β-carotene combined with tretinoin/isotretinoin (theoretical interaction)
Bối Cảnh Việt Nam
Section 9 — VN Context
- **Grown/produced in Vietnam:** YES ★★★★★ — **ORIGIN COUNTRY** (*cochinchinensis* = Cochinchine = VN) - **VN regions:** Miền Bắc chủ yếu (Hà Nội, Nam Định, Hưng Yên, Thái Bình — vùng trồng truyền thống); Miền Trung (Nghệ An, Thanh Hóa); Leo giàn + hàng rào → phổ biến vườn nhà VN toàn quốc - **VN local names:** Gấc; Quả gấc; Mộc miết tử (hạt — YHCT); "Trái cây từ trời" (dân gian); Màng gấc (aril đỏ) - **Cultural significance ⭐⭐⭐⭐⭐ — MAXIMUM:** - **Xôi gấc — món Tết KHÔNG THỂ THIẾU của người Việt** - Màu đỏ gấc = màu may mắn, hạnh phúc, phồn thịnh trong văn hóa VN - Đám cưới, ngày lễ, giỗ tổ = có mặt xôi gấc - Tượng trưng cho sức khỏe + sinh sôi + thịnh vượng - **Traditional VN use ⭐⭐⭐⭐⭐:** - YHCT VN + Dược điển VN: Ghi nhận hạt gấc + màng gấc - Bổ sung vitamin A cho trẻ em suy dinh dưỡng (WHO + Bộ Y tế VN endorsed) - Phụ nữ có thai: ăn xôi gấc bổ sung carotenoid + vitamin A - Phụ nữ sau sinh: xôi gấc phục hồi sức khỏe + tạo sữa - Dầu gấc bôi ngoài: vết bỏng, vết thương, da khô, quanh mắt - Nhỏ mắt khô, quáng gà (dầu gấc pha loãng — dân gian) - Hạt gấc (YHCT): trị sưng đau, đòn ngã, u bướu ngoài - **VN sourcing:** - Seasonal: Oct–Jan thu hoạch → dầu tươi nhất giai đoạn này - Dạng phổ biến nhất trong market VN: viên nang dầu gấc (gelatin capsule) - Liquid cold-pressed oil: brands VN uy tín — Gấc Việt; Dầu Gấc Minh Tâm - Giá: $80–150/L — cao nhất Tier 1 VN oils (seasonal + labor-intensive tách màng) - Export: VN xuất gấc sang Japan, Hàn Quốc (cosmetic ingredient → growing) - **Tiềm năng: Gac = VN's most unique global cosmetic ingredient — no other country can claim *cochinchinensis* as native heritage** ---
Tài Liệu Tham Khảo
Section 10 — References
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v1.0