Nhận Diện
Section 1 — Identification
- Danh pháp khoa học
- Cocos nucifera* L. (Engineered derivative).
- Họ thực vật
- Arecaceae (Palm family).
- Bộ phận dùng
- Kernel (Copra) → Highly refined & fractionated.
- Phương pháp xử lý
- —
- Màu sắc
- Water-white (Completely transparent).
- Độ nhớt
- medium
- Các quốc gia sản xuất chính
- MalaysiaPhilippinesIndonesia.
- Tình trạng tại Việt Nam
- ⭐⭐⭐⭐ Widely available as a specialized import ($8–18/L bulk).
Hồ Sơ Acid Béo
Section 2 — Fatty Acid Profile
Hợp Chất Không Xà Phòng Hóa
Section 3 — Unsaponifiables & Bioactives
Chưa có dữ liệu chi tiết.
Tính Chất Vật Lý
Section 4 — Physical Properties & Skin Absorption
Công Dụng Trị Liệu
Section 5 — Therapeutic Properties
Pha Chế & Phối Trộn
Section 6 — Formulation & Blending
Phù Hợp Loại Da
Section 7 — Skin Type Suitability
Chưa có dữ liệu.
An Toàn & Chống Chỉ Định
Section 8 — Safety
Phân loại an toàn
safe
Chống chỉ định
- x C6 Caution: Ensure high-quality grades exclude Caproic acid (C6) to <1% to prevent skin irritation.
Bối Cảnh Việt Nam
Section 9 — VN Context
- **Cơ hội giá trị gia tăng:** Mặc dù Việt Nam là cường quốc dừa, nhưng FCO hiện chủ yếu được nhập khẩu từ Malaysia. Việc đầu tư nhà máy phân đoạn dừa tại Bến Tre là một cơ hội lớn để làm chủ nguyên liệu mỹ phẩm cao cấp này. - **Thân thiện khí hậu VN:** Là dầu nền "bất chấp" thời tiết Việt Nam—không bao giờ đông đặc vào mùa đông miền Bắc và không bao giờ ôi thiu trong mùa hè miền Nam.
Tài Liệu Tham Khảo
Section 10 — References
Chưa có dữ liệu tham khảo.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v1.0