Nhận Diện
Section 1 — Identification
- Danh pháp khoa học
- Vaccinium macrocarpon* Aiton
- Họ thực vật
- Ericaceae (Họ Đỗ Quyên) — Same family as Blueberry, Bilberry, and Bearberry (arbutin).
- Bộ phận dùng
- Seeds (upcycled from juice industry processing).
- Phương pháp xử lý
- —
- Màu sắc
- Light gold-yellow; occasionally with a subtle greenish tint.
- Độ nhớt
- thin
- Các quốc gia sản xuất chính
- USA (Wisconsin)CanadaFinland (Arctic premium).
- Tình trạng tại Việt Nam
- ⭐⭐ Specialty import only; premium price point ($60–150/L). Niche positioning in VN for professional luxury anti-aging.
Hồ Sơ Acid Béo
Section 2 — Fatty Acid Profile
Hợp Chất Không Xà Phòng Hóa
Section 3 — Unsaponifiables & Bioactives
Tính Chất Vật Lý
Section 4 — Physical Properties & Skin Absorption
Công Dụng Trị Liệu
Section 5 — Therapeutic Properties
Pha Chế & Phối Trộn
Section 6 — Formulation & Blending
Phù Hợp Loại Da
Section 7 — Skin Type Suitability
Chưa có dữ liệu.
An Toàn & Chống Chỉ Định
Section 8 — Safety
Phân loại an toàn
safe
Chống chỉ định
- x ⚠️ ALLERGY: Rare Ericaceae berry allergy (blueberry/cranberry cross-reaction).
Bối Cảnh Việt Nam
Section 9 — VN Context
- **Thị trường Việt Nam:** Là thành phần cao cấp nhập khẩu (Import-only). Thích hợp cho các dòng serum "Tocotrienol" chuyên biệt để cạnh tranh với Vitamin E truyền thống. - **Lưu kho:** Bắt buộc trữ lạnh tại VN; cần sử dụng Moringa làm "chất nền ổn định" cho các công thức tại vùng nóng.
Tài Liệu Tham Khảo
Section 10 — References
Chưa có dữ liệu tham khảo.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v1.0