Nhận Diện
Section 1 — Identification
- Danh pháp khoa học
- Salvia hispanica* L.
- Họ thực vật
- Lamiaceae (Mint family - same as VN *Tía tô*, *Kinh giới*, *Húng quế*).
- Bộ phận dùng
- Seeds.
- Phương pháp xử lý
- —
- Màu sắc
- Pale golden yellow to light emerald green (chlorophyll trace).
- Độ nhớt
- medium
- Các quốc gia sản xuất chính
- Mexico (Origin)ArgentinaPeruAustralia.
- Tình trạng tại Việt Nam
- ⭐⭐⭐★ Growing import awareness. Very high familiarity with seeds makes the oil an easy sell.
Hồ Sơ Acid Béo
Section 2 — Fatty Acid Profile
Hợp Chất Không Xà Phòng Hóa
Section 3 — Unsaponifiables & Bioactives
Chưa có dữ liệu chi tiết.
Tính Chất Vật Lý
Section 4 — Physical Properties & Skin Absorption
Công Dụng Trị Liệu
Section 5 — Therapeutic Properties
Pha Chế & Phối Trộn
Section 6 — Formulation & Blending
Phù Hợp Loại Da
Section 7 — Skin Type Suitability
Chưa có dữ liệu.
An Toàn & Chống Chỉ Định
Section 8 — Safety
Phân loại an toàn
safe
Chống chỉ định
- x ⚠️ Oxidation Risk: Do not use if the oil has developed a sharp, fishy, or rancid odor. Rancid ALA is a skin irritant.
- x Allergy Note: Extremely safe, though those with Lamiaceae (mint/basil) cross-allergies should patch test.
Bối Cảnh Việt Nam
Section 9 — VN Context
- **Niềm tin người dùng:** Người tiêu dùng Việt Nam đã rất tin tưởng vào hạt chia như một "siêu thực phẩm". Việc chuyển đổi niềm tin này sang lĩnh vực mỹ phẩm rất thuận lợi. - **Kết nối Tía tô VN:** Chia cùng họ với cây Tía tô, Kinh giới - những loại thảo mộc trị liệu truyền thống của Việt Nam. Chứa Axit Rosmarinic tương đồng, giúp tạo nên câu chuyện "Sức mạnh thảo mộc họ Bạc Hà" cho thị trường nội địa.
Tài Liệu Tham Khảo
Section 10 — References
Chưa có dữ liệu tham khảo.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v1.0