Nhận Diện
Section 1 — Identification
- Danh pháp khoa học
- Họ thực vật
- Theaceae
- Bộ phận dùng
- Seeds (from dried seed pods after autumn harvest)
- Phương pháp xử lý
- —
- Màu sắc
- C. oleifera: clear golden yellow; C. japonica: very pale gold; C. sinensis: slightly deeper golden; C. ninhii VN: golden yellow (Dalat study)
- Độ nhớt
- thin
- Các quốc gia sản xuất chính
- C. oleifera: ChinaC. japonica: JapanC. sinensis: IndiaChina worldwideVN endemic: Ninh BinhNghe AnHa GiangLam Dong
- Tình trạng tại Việt Nam
- ⭐⭐⭐⭐ Grown domestically; supplier Essential Oil Vietnam; Price ~$15/L
Hồ Sơ Acid Béo
Section 2 — Fatty Acid Profile
Acid béo chủ đạo: | C18:1 ω-9 | **68.5–80.7%** | Macrothink avg 73.67%; remarkable cultivar consistency |
| Acid béo | % |
|---|---|
| Stearic acid | 1.5–3.2% |
| Arachidic acid | 0.3–0.8% |
| Alpha-Linolenic acid | 0.1–0.5% |
Hợp Chất Không Xà Phòng Hóa
Section 3 — Unsaponifiables & Bioactives
Chưa có dữ liệu chi tiết.
Tính Chất Vật Lý
Section 4 — Physical Properties & Skin Absorption
Công Dụng Trị Liệu
Section 5 — Therapeutic Properties
Pha Chế & Phối Trộn
Section 6 — Formulation & Blending
Tỷ lệ sử dụng theo ứng dụng
Phối trộn tốt với
Phù Hợp Loại Da
Section 7 — Skin Type Suitability
An Toàn & Chống Chỉ Định
Section 8 — Safety
Phân loại an toàn
safe
Chống chỉ định
- x *Contraindications:
- x Allergy: VERY RARE — considered hypoallergenic; no documented IgE-mediated allergy; Camelliaceae family allergy = extremely uncommon
- x Tea (beverage) allergy cross-reactivity: Theoretically possible; exceedingly rare in practice
Bối Cảnh Việt Nam
Section 9 — VN Context
- **Grown/produced in Vietnam:** YES ⭐⭐⭐⭐ - **VN regions:** - *C. oleifera*: Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Nam - *C. sinensis* (chè): Hà Giang (trà shan tuyết cổ thụ), Lâm Đồng, Phú Thọ — hạt chè ép dầu = byproduct ngành chè - ***C. ninhii***: Ninh Bình + vùng núi đá vôi đặc hữu ⭐⭐⭐⭐⭐ - VN có >5 loài *Camellia* đặc hữu — tiềm năng chưa khai thác - **VN local names:** Dầu trà; Dầu hạt trà; Dầu chè; Dầu trà hoa vàng; Dầu hạt trà shan tuyết - **Traditional VN use ⭐⭐⭐:** - Hà Giang: đồng bào dân tộc ép dầu hạt trà shan tuyết thủ công — nấu ăn + dưỡng da tóc - Nghệ An: ép dầu C. oleifera truyền thống - Cosmetic awareness: tăng mạnh từ ~2018 (J-Beauty Tsubaki trend → VN market) - **VN Research ⭐⭐⭐⭐:** - **Dalat University 2021: *C. ninhii* FA + antioxidant — FIRST characterization; pioneer contribution** - VJS VNPT: extraction solvents + quality camellia seed oil - Opportunity: VN endemic species (*C. ninhii* + others) → premium "VN origin camellia" story for international market - **VN sourcing:** Essential Oil Vietnam stocks domestically; Price ~$15/L; growing cosmetic use market ---
Tài Liệu Tham Khảo
Section 10 — References
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v1.0