Nhận Diện
Section 1 — Identification
- Danh pháp khoa học
- Calendula officinalis* L.
- Họ thực vật
- Asteraceae (Daisy family).
- Bộ phận dùng
- Dried Flowers (Petals/Florets).
- Phương pháp xử lý
- —
- Màu sắc
- Golden-yellow to deep vibrant orange (Color is a proxy for bioactive carotenoid concentration).
- Độ nhớt
- medium
- Các quốc gia sản xuất chính
- Germany (Standard-bearer)PolandEgyptFrance.
- Tình trạng tại Việt Nam
- ⭐⭐⭐⭐ High DIY potential using local "Vạn Thọ" flowers; imports available at $15–35/L.
Hồ Sơ Acid Béo
Section 2 — Fatty Acid Profile
Hợp Chất Không Xà Phòng Hóa
Section 3 — Unsaponifiables & Bioactives
Chưa có dữ liệu chi tiết.
Tính Chất Vật Lý
Section 4 — Physical Properties & Skin Absorption
Công Dụng Trị Liệu
Section 5 — Therapeutic Properties
Pha Chế & Phối Trộn
Section 6 — Formulation & Blending
Phù Hợp Loại Da
Section 7 — Skin Type Suitability
Chưa có dữ liệu.
An Toàn & Chống Chỉ Định
Section 8 — Safety
Phân loại an toàn
safe
Chống chỉ định
- x ⚠️ Asteraceae Allergy: Ragweed or Chamomile allergy may lead to cross-reactivity. Patch test mandatory.
- x Quality Marker: A deep orange color indicates high faradiol and carotenoid levels. Avoid pale yellow infusions.
Bối Cảnh Việt Nam
Section 9 — VN Context
- **Di sản Hoa Vạn Thọ:** Hoa Vạn Thọ là biểu tượng của Tết Việt. Việc tận dụng hoa khô sau Tết để sản xuất dầu ngâm là một concept cực kỳ tiềm ẩn về mặt kinh tế tuần hoàn và marketing văn hóa. - **DIY Quốc dân:** Phụ nữ VN có thể tự làm "Dầu Vạn Thọ Dừa" tại nhà với chi phí cực thấp nhưng mang lại hiệu quả trị liệu vết thương và dưỡng da em bé tương đương hàng nhập khẩu cao cấp.
Tài Liệu Tham Khảo
Section 10 — References
Chưa có dữ liệu tham khảo.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v1.0