Nhận Diện
Section 1 — Identification
- Danh pháp khoa học
- Borago officinalis* L.
- Họ thực vật
- Boraginaceae (Họ Vòi Voi) — same family as Comfrey.
- Bộ phận dùng
- Seeds
- Phương pháp xử lý
- —
- Màu sắc
- Pale yellow to light golden-green.
- Độ nhớt
- thin
- Các quốc gia sản xuất chính
- UKFranceGermanyNew ZealandChina.
- Tình trạng tại Việt Nam
- ⭐⭐ Available primarily as imported supplement capsules or specialty cosmetic oil.
Hồ Sơ Acid Béo
Section 2 — Fatty Acid Profile
Hợp Chất Không Xà Phòng Hóa
Section 3 — Unsaponifiables & Bioactives
Tính Chất Vật Lý
Section 4 — Physical Properties & Skin Absorption
Công Dụng Trị Liệu
Section 5 — Therapeutic Properties
Pha Chế & Phối Trộn
Section 6 — Formulation & Blending
Phù Hợp Loại Da
Section 7 — Skin Type Suitability
Chưa có dữ liệu.
An Toàn & Chống Chỉ Định
Section 8 — Safety
Phân loại an toàn
caution
Chống chỉ định
- x Pregnancy (Oral): AVOID oral use; topical certified-grade is reasonable.
Bối Cảnh Việt Nam
Section 9 — VN Context
- **Lưu ý lưu trữ VN:** Bắt buộc bảo quản trong tủ lạnh. Nhiệt độ cao tại Việt Nam sẽ làm dầu oxy hóa cực nhanh. - **Thị trường:** Chủ yếu được biết đến qua thực phẩm chức năng nhập khẩu.
Tài Liệu Tham Khảo
Section 10 — References
Chưa có dữ liệu tham khảo.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v1.0