Nhận Diện
Section 1 — Identification
- Danh pháp khoa học
- Ribes nigrum* L.
- Họ thực vật
- Grossulariaceae (hàn đới - nho vùng Bắc Âu). No VN family bridge; compensate with flavor/color story.
- Bộ phận dùng
- Seeds (hạt) từ quả lý chua đen (Byproduct of juice industry).
- Phương pháp xử lý
- —
- Màu sắc
- DARK GOLDEN to AMBER ★★★★★ (anthocyanin trace).
- Độ nhớt
- thin
- Các quốc gia sản xuất chính
- Poland ★★★★★★ ()France ★★★★★ (premium "cassis").
- Tình trạng tại Việt Nam
- ⭐⭐★ Niche; $150–250/L; lower awareness than raspberry VN.
Hồ Sơ Acid Béo
Section 2 — Fatty Acid Profile
Hợp Chất Không Xà Phòng Hóa
Section 3 — Unsaponifiables & Bioactives
Tính Chất Vật Lý
Section 4 — Physical Properties & Skin Absorption
Công Dụng Trị Liệu
Section 5 — Therapeutic Properties
Pha Chế & Phối Trộn
Section 6 — Formulation & Blending
Phù Hợp Loại Da
Section 7 — Skin Type Suitability
Chưa có dữ liệu.
An Toàn & Chống Chỉ Định
Section 8 — Safety
Phân loại an toàn
caution
Không có chống chỉ định đặc biệt. An toàn cho hầu hết mọi người.
Bối Cảnh Việt Nam
Section 9 — VN Context
- **VN Awareness:** Known via Ribena/juice; "lý chua đen" niche in cosmetic. - **VN GLA Education ★★★★★★:** Hook: "GLA = anti-allergy berry acid". - **VN Hormonal Skin ★★★★★★:** Unique hook: "Serum for your cycle". PGE1 mechanism. - **VN Cassis Story ★★★★:** French luxury "Cassis" story for premium positioning. - **Product Concepts:** "Serum GLA Da Eczema Dị Ứng"; "Serum Da Chu Kỳ Nội Tiết VN".
Tài Liệu Tham Khảo
Section 10 — References
Chưa có dữ liệu tham khảo.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v1.0