Nhận Diện
Section 1 — Identification
- Danh pháp khoa học
- Carapa guianensis* Aubl.
- Họ thực vật
- Meliaceae (Mahogany family - same as VN *Xoan ta*).
- Bộ phận dùng
- Seeds / Kernels.
- Phương pháp xử lý
- —
- Màu sắc
- Pale yellow to cream-white (semi-solid at cool temps).
- Độ nhớt
- medium
- Các quốc gia sản xuất chính
- Brazil (Amazon - ParáAmazonas)GuyanaSuriname.
- Tình trạng tại Việt Nam
- ⭐⭐ Niche specialist import ($50–80/L).
Hồ Sơ Acid Béo
Section 2 — Fatty Acid Profile
Acid béo chủ đạo: ).
Hợp Chất Không Xà Phòng Hóa
Section 3 — Unsaponifiables & Bioactives
Chưa có dữ liệu chi tiết.
Tính Chất Vật Lý
Section 4 — Physical Properties & Skin Absorption
Công Dụng Trị Liệu
Section 5 — Therapeutic Properties
Pha Chế & Phối Trộn
Section 6 — Formulation & Blending
Phù Hợp Loại Da
Section 7 — Skin Type Suitability
Chưa có dữ liệu.
An Toàn & Chống Chỉ Định
Section 8 — Safety
Phân loại an toàn
safe
Không có chống chỉ định đặc biệt. An toàn cho hầu hết mọi người.
Bối Cảnh Việt Nam
Section 9 — VN Context
- **Kết nối Xoan VN:** Cây Andiroba cùng họ với cây Xoan ta, Sầu đâu Việt Nam. Đây là câu chuyện tuyệt vời để giới thiệu một loại dầu Amazon "thân thuộc" với người Việt qua di sản thảo mộc của gia đình họ Xoan (Meliaceae). - **Lợi ích Đuổi Muỗi:** Trong bối cảnh Việt Nam là vùng dịch tễ của sốt xuất huyết, Andiroba là "vũ khí thiên nhiên" quý giá để phát triển các dòng sản phẩm đuổi muỗi an toàn cho trẻ em và phụ nữ mang thai.
Tài Liệu Tham Khảo
Section 10 — References
Chưa có dữ liệu tham khảo.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v1.0